BOE BYH012 Ultra P1.25 là màn hình LED COB full-flip Mini-LED cao cấp của BOE MLED, sử dụng chip COB 0407 và pixel pitch 1.25 mm. Sản phẩm nổi bật với độ sáng tối đa 2000 nits, gam màu 99% DCI-P3, độ chuyển màu 16-bit và tần số quét ≥7.680Hz, mang lại hình ảnh chi tiết, màu sắc chính xác và chuyển động mượt mà. Với những ưu thế này, Màn LED BOE BYH012 Ultra P1.25 phù hợp cho virtual production, studio truyền hình cao cấp, rạp chiếu LED, trung tâm điều hành và không gian giải trí chuyên nghiệp

Điểm nổi bật của BOE BYH012 Ultra P1.25
Công nghệ COB 0407 full-flip, pixel pitch 1.25 mm
BOE BYH012 Ultra P1.25 sử dụng công nghệ COB 0407 full-flip Mini-LED, với khoảng cách điểm ảnh 1.25 mm và độ phân giải 480 × 270 pixel trên mỗi cabinet.
Cấu trúc COB giúp tích hợp các linh kiện LED trực tiếp trên bề mặt module, tạo nên thiết kế có độ ổn định cao và phù hợp với những hệ thống LED chuyên nghiệp cần hoạt động liên tục. Công nghệ full-flip Mini-LED cũng là nền tảng quan trọng giúp dòng BYH012 Ultra hướng tới các ứng dụng hình ảnh cao cấp.
Độ sáng lên tới 2000 nits
Màn hình có độ sáng điển hình 1500 cd/m² và mức tối đa lên tới 2000 cd/m². Khả năng điều chỉnh độ sáng phù hợp giúp hệ thống có thể đáp ứng nhiều điều kiện trình chiếu khác nhau.
Đối với các môi trường như studio, trường quay hoặc hệ thống virtual production, độ sáng cao kết hợp khả năng kiểm soát hình ảnh chính xác giúp màn hình đáp ứng tốt những yêu cầu về ánh sáng và camera trong quá trình sản xuất nội dung.
Gam màu 99% DCI-P3 và độ chuyển màu ≥16-bit
Một trong những ưu điểm nổi bật của Màn hình LED BOE BYH012 Ultra P1.255 là khả năng tái tạo màu với gam màu điển hình đạt 99% DCI-P3.
Kết hợp với độ chuyển màu ≥16-bit, màn hình có khả năng thể hiện nhiều cấp độ màu và các vùng chuyển sắc mượt hơn. Đây là yếu tố quan trọng đối với nội dung điện ảnh, truyền hình, quảng cáo, thiết kế hình ảnh và các ứng dụng cần độ chính xác màu cao.
Tần số quét ≥7.680 Hz
BOE BYH012 Ultra P1.25 đạt tần số quét ≥7.680 Hz, trong khi tốc độ khung hình là 60 Hz.
Tần số quét cao giúp cải thiện khả năng hiển thị các nội dung chuyển động nhanh và đặc biệt hữu ích khi màn hình được sử dụng cùng hệ thống camera. Trong các ứng dụng studio và virtual production, thông số này góp phần hạn chế các hiện tượng không mong muốn khi ghi hình màn hình LED.
Độ tương phản môi trường ≥20.000:1
Theo thông số kỹ thuật, tỷ lệ tương phản của sản phẩm đạt ≥1.000.000:1 trong môi trường darkroom L0, trong khi tỷ lệ tương phản trong điều kiện môi trường đạt ≥20.000:1 tại 10 lux.
Khả năng duy trì độ tương phản cao giúp hình ảnh có chiều sâu tốt hơn, đồng thời hỗ trợ tái tạo các vùng tối và vùng sáng rõ ràng trong những nội dung có độ tương phản lớn.
Cabinet nhỏ gọn, kết cấu nhôm đúc
Cabinet của Màn LED BOE BYH012 Ultra P1.25 có kích thước 600 × 337.5 mm, được chế tạo từ vật liệu nhôm đúc ADC12. Trọng lượng mỗi cabinet khoảng 4.5 kg.
Thiết kế nhôm đúc giúp cabinet có kết cấu chắc chắn, đồng thời hỗ trợ giảm trọng lượng tổng thể của hệ thống. Kích thước cabinet được tối ưu cho việc ghép nối thành các bề mặt LED có kích thước khác nhau.
Bảo trì mặt trước
Sản phẩm hỗ trợ bảo trì mặt trước, giúp kỹ thuật viên có thể tiếp cận module từ phía trước màn hình trong quá trình kiểm tra hoặc thay thế.
Đây là thiết kế đặc biệt hữu ích đối với các hệ thống được lắp đặt sát tường, trong studio hoặc những vị trí hạn chế không gian thao tác phía sau.
Module đạt chuẩn IP65
Module của BOE BYH012 Ultra P1.25 đạt cấp bảo vệ IP65, giúp tăng khả năng chống bụi và bảo vệ trước nước theo điều kiện thiết kế của sản phẩm.
Thông số này góp phần nâng cao độ bền và sự ổn định của module trong quá trình vận hành.
Ứng dụng của BOE BYH012 Ultra P1.25
Với pixel pitch 1.25 mm, gam màu rộng, độ sáng cao, độ chuyển màu ≥16-bit và tần số quét ≥7.680 Hz, Cabin LED BOE BYH012 Ultra P1.25 phù hợp với nhiều hệ thống hiển thị chuyên nghiệp.
Virtual Production
Virtual production là một trong những ứng dụng tiêu biểu của dòng sản phẩm này. Màn hình LED có độ phân giải cao, tốc độ quét lớn và khả năng tái tạo màu rộng có thể được sử dụng làm phông nền LED trong quá trình sản xuất phim, chương trình truyền hình, quảng cáo và các nội dung hình ảnh kỹ thuật số.
Khả năng hoạt động tốt với camera là yếu tố quan trọng khi lựa chọn màn hình cho hệ thống virtual production. Tần số quét ≥7.680 Hz giúp đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về ghi hình và xử lý hình ảnh.
Trường quay và studio truyền hình cao cấp
BOE BYH012 Ultra P1.25 phù hợp với trường quay truyền hình, studio sản xuất nội dung và các hệ thống ghi hình chuyên nghiệp.
Độ sáng lên tới 2000 cd/m², gam màu 99% DCI-P3 và độ chuyển màu ≥16-bit giúp màn hình có khả năng đáp ứng các yêu cầu về chất lượng hình ảnh trong môi trường sản xuất nội dung.
Rạp chiếu LED
Thay vì sử dụng hệ thống máy chiếu truyền thống, màn hình LED với pixel pitch nhỏ có thể được triển khai cho các không gian trình chiếu yêu cầu chất lượng hình ảnh cao.
Khả năng tạo độ tương phản cao, màu sắc rộng và hình ảnh chi tiết giúp Màn LED BOE BYH012 Ultra P1.25 phù hợp với các dự án rạp chiếu LED và những hệ thống giải trí cao cấp.
Rạp tại gia
Đối với không gian giải trí cao cấp tại gia, pixel pitch 1.25 mm cho phép tạo bề mặt hiển thị có độ chi tiết cao. Sản phẩm có thể được cân nhắc cho các phòng phim, phòng giải trí hoặc hệ thống home cinema yêu cầu màn hình kích thước lớn.
Trung tâm điều hành
Các trung tâm điều hành, phòng giám sát và không gian hiển thị dữ liệu cũng có thể ứng dụng BOE BYH012 Ultra P1.25 nhờ khả năng hiển thị chi tiết, màu sắc rõ ràng và khả năng ghép thành màn hình kích thước lớn.
Thông số kỹ thuật BOE BYH012 Ultra P1.25
Các thông số dưới đây được tổng hợp theo datasheet chính hãng BOE và giữ nguyên các giá trị kỹ thuật được cung cấp.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | BOE MLED |
| Model | BYH012 Ultra |
| Loại sản phẩm | Màn hình Mini-LED COB full-flip trong nhà (cabinet, phân khúc Ultra) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Trung Quốc |
| Pixel pitch | 1.25 mm |
| Loại LED | COB 0407 (full-flip Mini-LED) |
| Mật độ điểm ảnh | 640.000 dot/m² |
| Kích thước module | 150 × 337.5 mm · độ phân giải module 120 × 270 |
| Kích thước cabinet | 600 × 337.5 mm (Rộng × Cao) |
| Độ phân giải cabinet | 480 × 270 |
| Vật liệu cabinet | Nhôm đúc (ADC12) |
| Trọng lượng cabinet | 4.5 kg |
| Bảo trì | Mặt trước |
| Độ sáng | Điển hình 1500 cd/m², tối đa 2000 cd/m² |
| Nhiệt độ màu | Điển hình 9300 K (có thể điều chỉnh 2000–15000 K) |
| Gam màu | Điển hình 99% DCI-P3 |
| Tỷ lệ tương phản | ≥1.000.000:1 (darkroom L0) · môi trường ≥20.000:1 (10 lux) |
| Thang xám | ≥16-bit |
| Tốc độ khung hình | 60 Hz · Tần số quét: ≥7680 Hz |
| Góc nhìn | 160±10° theo chiều ngang / 160±10° theo chiều dọc |
| Công suất trung bình / Công suất tối đa | Hãng chưa công bố (brochure BOE MLED BYH Ultra Series ghi “-” cho BYH012 Ultra; BYH009 Ultra 122/365 W/m²) |
| Điện áp đầu vào | AC 100–240 V, 50/60 Hz |
| Cấp bảo vệ chống xâm nhập | IP65 (module) |
| Chứng nhận | CCC, CE, RoHS, FCC, UKCA, KC, PSE, UL, CB, TÜV (BYH series) |
Vì sao nên lựa chọn BOE BYH012 Ultra P1.25?
BOE BYH012 Ultra P1.25 được định hướng cho phân khúc màn hình LED cao cấp, nơi chất lượng hình ảnh và khả năng đáp ứng với hệ thống camera đóng vai trò quan trọng.
Công nghệ COB 0407 full-flip Mini-LED kết hợp pixel pitch 1.25 mm tạo nền tảng cho khả năng hiển thị chi tiết. Trong khi đó, độ sáng tối đa 2000 cd/m², gam màu 99% DCI-P3 và độ chuyển màu ≥16-bit giúp sản phẩm đáp ứng tốt những yêu cầu về màu sắc và độ tương phản.
Tần số quét ≥7.680 Hz cũng là một thông số đáng chú ý đối với các dự án studio, truyền hình và virtual production. Khi được thiết kế và cấu hình đúng với processor, camera và hệ thống xử lý hình ảnh, màn hình có thể trở thành thành phần quan trọng trong một hệ thống sản xuất nội dung chuyên nghiệp.
Bên cạnh hiệu năng hiển thị, thiết kế cabinet nhôm đúc ADC12, trọng lượng 4.5 kg và khả năng bảo trì mặt trước giúp việc triển khai, bảo dưỡng hệ thống thuận tiện hơn.
SKVLIGHTING – Tư vấn và triển khai màn hình LED BOE
SKVLIGHTING cung cấp giải pháp Màn LED BOE BYH012 Ultra P1.25 theo nhu cầu thực tế của từng dự án. Tùy theo kích thước màn hình, khoảng cách quan sát, mục đích sử dụng và hệ thống thiết bị đi kèm, đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn cấu hình phù hợp.
Đối với các dự án virtual production, studio truyền hình, rạp chiếu LED, trung tâm điều hành hoặc phòng giải trí cao cấp, việc lựa chọn đúng pixel pitch và processor có vai trò quan trọng đối với chất lượng hình ảnh cuối cùng.
SKVLIGHTING hỗ trợ tư vấn cấu hình, khảo sát mặt bằng, triển khai lắp đặt và hướng dẫn vận hành, giúp khách hàng có giải pháp đồng bộ từ thiết bị đến hệ thống hoàn thiện.
Câu hỏi thường gặp về BOE BYH012 Ultra P1.25
BOE BYH012 Ultra P1.25 được bảo hành thế nào?
Sản phẩm được phân phối chính hãng, có chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Thời hạn bảo hành cụ thể cũng như chính sách đổi, sửa sẽ được SKVLIGHTING tư vấn theo từng dòng sản phẩm và điều kiện của từng dự án.
SKVLIGHTING có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật SKVLIGHTING có thể khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, triển khai lắp đặt, bàn giao hệ thống và hướng dẫn khách hàng vận hành thiết bị.
Quản lý và thay đổi nội dung trên màn hình như thế nào?
Nội dung có thể được cập nhật từ xa thông qua kết nối Wifi/LAN tùy theo hệ thống điều khiển được triển khai. Người vận hành có thể thay đổi hình ảnh, video hoặc nội dung chương trình mà không cần thực hiện lại các phương án in ấn truyền thống.
Giá BOE BYH012 Ultra P1.25 bao nhiêu?
Giá BOE BYH012 Ultra P1.25 phụ thuộc vào diện tích màn hình, cấu hình pixel pitch, số lượng cabinet và bộ xử lý sử dụng trong hệ thống.
Báo giá dự án có thể bao gồm màn hình LED, processor, khung treo hoặc kết cấu lắp đặt và chi phí thi công tùy theo yêu cầu thực tế. Khách hàng chỉ cần cung cấp kích thước màn hình rộng × cao hoặc tổng diện tích m² để SKVLIGHTING tư vấn và gửi báo giá chi tiết theo từng hạng mục.














