BOE BYH015V1 P1.5 là dòng màn hình LED trong nhà ứng dụng công nghệ COB full-flip Mini-LED 0306 do BOE MLED phát triển, hướng đến những hệ thống hiển thị yêu cầu cao về độ chi tiết, độ tương phản, màu sắc và độ ổn định khi vận hành. Với pixel pitch 1.5625 mm, sản phẩm đạt độ phân giải 384 × 216 pixel trên mỗi cabinet kích thước 600 × 337.5 mm, tương ứng mật độ lên tới 409.600 điểm/m².
Điểm đáng chú ý trên Màn hình LED BOE BYH015V1 P1.5 là công nghệ COB 0306 full-flip Mini-LED kết hợp khả năng hiệu chỉnh từng điểm ảnh về độ sáng và màu sắc. Sản phẩm có độ tương phản ≥1.000.000:1 trong môi trường darkroom, gam màu ≥110% NTSC, thang xám 13-bit và tần số quét ≥3.840 Hz. Cabinet sử dụng vật liệu nhôm đúc, độ phẳng ≤0.1 mm và thiết kế bảo trì mặt trước, thuận tiện cho việc lắp đặt cũng như bảo dưỡng trong các công trình chuyên nghiệp.
Đặc điểm nổi bật của BOE BYH015V1 P1.5
Công nghệ COB 0306 full-flip Mini-LED
Cabin LED BOE BYH015V1 P1.5 sử dụng công nghệ COB 0306 full-flip Mini-LED với pixel pitch 1.5625 mm. Cấu trúc này tích hợp các chip R/G/B trực tiếp trên nền COB, tạo nên giải pháp hiển thị có mật độ điểm ảnh cao trong kích thước cabinet tương đối gọn.
Với khoảng cách điểm ảnh chỉ 1.5625 mm, mỗi cabinet 600 × 337.5 mm đạt độ phân giải 384 × 216 pixel. Đây là cấu hình phù hợp cho những hệ thống yêu cầu hình ảnh có độ chi tiết cao, đặc biệt khi người xem có thể quan sát màn hình ở khoảng cách tương đối gần.
Mật độ điểm ảnh 409.600 điểm/m²
Pixel pitch nhỏ giúp Màn LED BOE BYH015V1 P1.5 đạt mật độ lên tới 409.600 điểm ảnh trên mỗi mét vuông. Mật độ điểm ảnh cao giúp tái tạo các nội dung nhiều chi tiết như văn bản, biểu đồ, hình ảnh, video và giao diện điều khiển một cách rõ ràng.
Đây cũng là một yếu tố quan trọng đối với màn hình được sử dụng trong phòng họp, trung tâm điều hành, hội trường hoặc các không gian mà nội dung hiển thị thường bao gồm chữ và dữ liệu trực quan.
Độ tương phản ≥1.000.000:1
Một trong những thông số đáng chú ý của sản phẩm là tỷ lệ tương phản đạt ≥1.000.000:1 trong điều kiện darkroom L0. Khi môi trường có ánh sáng xung quanh ở mức 10 lux, tỷ lệ tương phản được công bố ở mức ≥8.200:1.
Khả năng thể hiện vùng tối và vùng sáng rõ ràng giúp hình ảnh có chiều sâu hơn, đồng thời hỗ trợ tái tạo các nội dung có nhiều vùng sáng tối khác nhau.
Gam màu rộng ≥110% NTSC
Màn LED BOE BYH015V1 P1.5 có gam màu đạt ≥110% NTSC. Thông số này cho thấy hệ thống có khả năng tái tạo dải màu rộng, phục vụ những nội dung cần độ phong phú và chính xác về màu sắc.
Bên cạnh đó, sản phẩm hỗ trợ hiệu chỉnh từng điểm ảnh đối với cả độ sáng và sắc độ. Việc hiệu chỉnh pixel-level giúp hạn chế sự khác biệt giữa các điểm ảnh và hỗ trợ duy trì tính đồng đều trên toàn bộ bề mặt màn hình.
Thang xám 13-bit và refresh ≥3.840 Hz
Sản phẩm hỗ trợ 13-bit grayscale, giúp tăng khả năng thể hiện các cấp độ chuyển tiếp giữa vùng sáng và vùng tối. Đây là thông số hữu ích đối với các nội dung hình ảnh, video hoặc cảnh có chuyển đổi độ sáng liên tục.
Tần số quét đạt ≥3.840 Hz, kết hợp với frame rate 60 Hz, giúp hệ thống đáp ứng tốt các nội dung chuyển động và những môi trường có yêu cầu cao về khả năng ghi hình.
Độ đồng đều cao
BOE công bố độ đồng đều độ sáng của dòng sản phẩm ở mức ≥97%, trong khi độ đồng đều màu có giá trị Δu’v’ ≤0.005.
Kết hợp với khả năng hiệu chỉnh từng pixel về brightness và chromaticity, Màn LED BOE BYH015V1 P1.5 có cơ sở kỹ thuật để duy trì hình ảnh đồng nhất hơn trên toàn bộ diện tích hiển thị.
Cabinet nhôm đúc, độ phẳng ≤0.1 mm
Cabi LED có kích thước 600 × 337.5 mm, độ dày 32.3 mm và trọng lượng khoảng 3.4 kg. Phần khung sử dụng vật liệu nhôm đúc với độ phẳng ≤0.1 mm.
Thiết kế này giúp các cabinet ghép nối với nhau tạo thành bề mặt màn hình có độ chính xác cao, đồng thời giảm trọng lượng của từng cabinet so với các giải pháp kết cấu nặng hơn.
Thiết kế bảo trì mặt trước
Một ưu điểm quan trọng của Cabin LED BOE BYH015V1 P1.5 là hỗ trợ bảo trì mặt trước (front maintenance).
Khi màn hình được lắp đặt sát tường hoặc tại những vị trí có không gian phía sau hạn chế, khả năng tiếp cận từ phía trước giúp kỹ thuật viên thuận tiện hơn trong quá trình kiểm tra, tháo lắp module và bảo dưỡng hệ thống.
Module đạt IP65
Module của sản phẩm đạt chuẩn bảo vệ IP65. Đây là một đặc điểm giúp tăng khả năng bảo vệ module trước bụi và nước theo điều kiện thử nghiệm của tiêu chuẩn IP, phù hợp với yêu cầu vận hành ổn định của hệ thống màn hình LED chuyên nghiệp.
Đạt nhiều chứng nhận
Dòng BYH được công bố với nhiều chứng nhận, bao gồm:
- CCC
- CQC – Energy Saving
- CE
- RoHS
- FCC
- UKCA
- KC
- PSE
- UL
- CB
- TÜV
Riêng phiên bản V1 được giới thiệu là đã đạt chứng nhận CCC và chứng nhận tiết kiệm năng lượng CQC.
BOE BYH015V1 P1.5 phù hợp cho không gian nào?
Nhờ pixel pitch 1.5625 mm, mật độ điểm ảnh cao, độ tương phản lớn, gam màu rộng và thiết kế bảo trì mặt trước, Màn LED BOE BYH015V1 P1.5 có thể triển khai trong nhiều không gian hiển thị trong nhà.
Văn phòng và phòng họp
Sản phẩm phù hợp với phòng họp doanh nghiệp, phòng họp điều hành và các khu vực trình chiếu chuyên nghiệp. Pixel pitch nhỏ hỗ trợ hiển thị rõ các nội dung như văn bản, bảng biểu, số liệu, hình ảnh và video.
Khách sạn và spa
Tại khách sạn, khu nghỉ dưỡng hoặc spa, màn hình có thể được sử dụng cho khu vực sảnh, quầy lễ tân, khu vực tổ chức sự kiện hoặc các không gian cần trình chiếu nội dung thương hiệu.
Độ phân giải cao giúp hình ảnh và video quảng bá được thể hiện chi tiết, trong khi thiết kế cabinet mỏng giúp dễ tích hợp vào không gian nội thất.
Trường học và hội trường
Màn LED BOE BYH015V1 P1.5 có thể sử dụng trong hội trường, phòng đào tạo, giảng đường và các khu vực tổ chức sự kiện. Màn hình có thể phục vụ trình chiếu bài giảng, nội dung hội nghị, video, hình ảnh hoặc thông tin sự kiện.
Trung tâm điều hành
Đối với trung tâm điều hành và các phòng giám sát, mật độ điểm ảnh cao giúp hiển thị nhiều dữ liệu trực quan trên cùng một hệ thống màn hình. Khả năng thể hiện chữ nhỏ, biểu đồ và hình ảnh chi tiết là một trong những yếu tố phù hợp với nhóm ứng dụng này.

Thông số kỹ thuật BOE BYH015V1 P1.5
Các thông số dưới đây được tổng hợp từ dữ liệu kỹ thuật chính hãng được cung cấp cho dòng BOE BYH015V1 P1.5.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | BOE MLED |
| Model | BYH015V1 |
| Loại sản phẩm | Màn hình Indoor COB full-flip Mini-LED (cabinet) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Trung Quốc |
| Pixel pitch | 1.5625 mm |
| Loại LED | COB 0306 (full-flip Mini-LED, chip R/G/B) |
| Mật độ điểm ảnh | 409.600 điểm/m² |
| Kích thước module | 150 × 168.75 mm · độ phân giải module 96 × 108 |
| Kích thước cabinet | 600 × 337.5 mm (Rộng × Cao) · độ dày 32.3 mm |
| Độ phân giải cabinet | 384 × 216 |
| Vật liệu cabinet | Nhôm đúc · độ phẳng ≤ 0.1 mm |
| Trọng lượng cabinet | 3.4 kg |
| Bảo trì | Mặt trước |
| Độ sáng | Điển hình 600 cd/m² (có thể điều chỉnh 0–800) |
| Nhiệt độ màu | Điển hình 9300 K (có thể điều chỉnh 2000–15000 K) |
| Dải màu | ≥ 110% NTSC |
| Tỷ lệ tương phản | ≥ 1.000.000:1 (darkroom L0) · môi trường ≥ 8.200:1 (10 lux) |
| Thang xám | 13-bit |
| Tốc độ khung hình | 60 Hz · Tần số quét: ≥ 3.840 Hz |
| Chế độ điều khiển | PM – dòng điện không đổi |
| Góc nhìn | 155±10° theo chiều ngang / 155±10° theo chiều dọc |
| Độ đồng đều độ sáng | ≥ 97% · độ đồng đều màu Δu’v’ ≤ 0.005 |
| Hiệu chỉnh từng điểm ảnh | Độ sáng & sắc độ |
| Công suất trung bình | 100 W/m² · Công suất tối đa: 300 W/m² (@600 nit) |
| Điện áp đầu vào | AC 100–240 V, 50/60 Hz |
| Cấp bảo vệ | IP65 (module) |
| Chứng nhận | CCC, CQC (tiết kiệm năng lượng), CE, RoHS, FCC, UKCA, KC, PSE, UL, CB, TÜV (dòng BYH) |

Câu hỏi thường gặp về BOE BYH015V1 P1.5
BOE BYH015V1 P1.5 được bảo hành như thế nào?
BOE BYH015V1 P1.5 được cung cấp theo hệ thống phân phối chính hãng, đi kèm chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Thời hạn bảo hành cụ thể sẽ phụ thuộc vào thỏa thuận trong từng đơn hàng và cấu hình dự án.
Trong quá trình sử dụng, SKVLIGHTING hỗ trợ khách hàng xử lý các vấn đề liên quan đến vận hành, kỹ thuật và bảo trì hệ thống. Khi cần xác định chính xác thời hạn bảo hành, phạm vi bảo hành hoặc chính sách đổi sửa đối với từng cấu hình, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với SKVLIGHTING để được tư vấn.
SKVLIGHTING có khảo sát và lắp đặt màn hình tận nơi không?
Có. SKVLIGHTING cung cấp giải pháp từ khảo sát hiện trạng, tư vấn cấu hình đến lắp đặt và bàn giao hệ thống.
Trước khi triển khai, đội ngũ kỹ thuật có thể khảo sát vị trí dự kiến lắp đặt để xác định kích thước màn hình, phương án kết cấu, vị trí cấp nguồn, phương án bảo trì và các thiết bị xử lý tín hiệu cần thiết.
Sau khi hoàn thiện, hệ thống được kiểm tra và bàn giao, đồng thời hướng dẫn khách hàng những thao tác cơ bản trong quá trình vận hành.
Quản lý và thay đổi nội dung trên màn hình như thế nào?
Việc cập nhật nội dung phụ thuộc vào bộ điều khiển và cấu hình hệ thống được lựa chọn. Với các hệ thống hỗ trợ kết nối mạng, nội dung có thể được quản lý thông qua Wi-Fi/LAN.
Người vận hành có thể thay đổi hình ảnh, video, nội dung trình chiếu hoặc chương trình quảng bá mà không cần thay đổi kết cấu vật lý của màn hình.
Đối với các dự án sử dụng Màn LED BOE BYH015V1 P1.5, SKVLIGHTING sẽ tư vấn bộ xử lý và phương án điều khiển phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Giá BOE BYH015V1 P1.5 bao nhiêu?
Giá BOE BYH015V1 P1.5 không có một mức cố định cho mọi công trình. Chi phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố như diện tích màn hình, kích thước thực tế, cấu hình cabinet, bộ xử lý hình ảnh, hệ thống khung treo hoặc khung kết cấu và yêu cầu thi công.
Một báo giá hoàn chỉnh có thể bao gồm:
- Cabinet LED BOE BYH015V1 P1.5.
- Bộ xử lý hình ảnh (processor).
- Hệ thống điều khiển.
- Khung treo hoặc kết cấu lắp đặt.
- Hệ thống nguồn và dây dẫn cần thiết.
- Chi phí vận chuyển.
- Chi phí lắp đặt và thi công.
- Cấu hình kỹ thuật theo yêu cầu của dự án.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp chiều rộng × chiều cao hoặc diện tích màn hình dự kiến. SKVLIGHTING sẽ dựa trên kích thước và nhu cầu sử dụng để tư vấn cấu hình phù hợp.
Những yếu tố cần xác định trước khi lắp đặt
Để triển khai một hệ thống Cabin LED BOE BYH015V1 P1.5 hoàn chỉnh, việc lựa chọn cabinet chỉ là một phần trong quá trình thiết kế. Đơn vị triển khai cần đồng thời xem xét vị trí lắp đặt, kích thước màn hình, khoảng cách quan sát, hệ thống điện, kết cấu chịu lực và phương án bảo trì.

Xác định kích thước màn hình
Diện tích màn hình cần được tính toán dựa trên không gian thực tế và khoảng cách từ vị trí người xem đến màn hình. Với pixel pitch 1.5625 mm, sản phẩm hướng đến những ứng dụng trong nhà yêu cầu khả năng hiển thị chi tiết.
Lựa chọn bộ xử lý hình ảnh
Bộ xử lý là thành phần đảm nhiệm việc tiếp nhận và xử lý tín hiệu trước khi truyền đến màn hình LED. Tùy vào nguồn tín hiệu và yêu cầu trình chiếu, hệ thống có thể cần các chức năng như chuyển đổi tín hiệu, xử lý độ phân giải, quản lý nhiều nguồn vào hoặc điều khiển nội dung.
SKVLIGHTING sẽ căn cứ vào thiết bị đầu vào và mục đích sử dụng để đề xuất cấu hình processor phù hợp.
Thiết kế kết cấu và nguồn điện
Với màn hình LED diện tích lớn, kết cấu phải được tính toán phù hợp với vị trí lắp đặt. Đồng thời, hệ thống điện cũng cần được thiết kế dựa trên công suất trung bình và công suất tối đa của màn hình.
Theo thông số được cung cấp, BOE BYH015V1 P1.5 có công suất trung bình 100 W/m² và công suất tối đa 300 W/m² tại độ sáng 600 nit. Đây là cơ sở để kỹ thuật viên tính toán tải điện cho từng dự án.
Tính toán phương án bảo trì
Sản phẩm hỗ trợ bảo trì mặt trước, vì vậy có thể thuận tiện hơn khi triển khai tại những vị trí mà không gian phía sau màn hình bị hạn chế.
Ngay từ giai đoạn thiết kế, cần xác định vị trí thao tác kỹ thuật để đảm bảo module và các thành phần liên quan có thể được tiếp cận khi cần kiểm tra hoặc bảo dưỡng.

Vì sao nên lựa chọn BOE BYH015V1 P1.5 cho hệ thống LED trong nhà?
Màn LED BOE BYH015V1 P1.5 kết hợp nhiều đặc điểm kỹ thuật dành cho hệ thống hiển thị chuyên nghiệp: pixel pitch 1.5625 mm, công nghệ COB 0306 full-flip Mini-LED, mật độ 409.600 điểm/m², độ tương phản ≥1.000.000:1, gam màu ≥110% NTSC và tần số quét ≥3.840 Hz.
Thiết kế cabinet 600 × 337.5 mm với trọng lượng 3.4 kg, độ phẳng ≤0.1 mm và khả năng bảo trì mặt trước giúp sản phẩm có thể được tích hợp vào nhiều phương án lắp đặt trong nhà.
Bên cạnh phần cứng, khả năng hiệu chỉnh từng điểm ảnh về độ sáng và sắc độ cũng góp phần duy trì sự đồng đều của hình ảnh trên toàn bộ màn hình khi ghép nhiều cabinet.
Kết luận
BOE BYH015V1 P1.5 là giải pháp màn hình LED trong nhà sử dụng công nghệ COB full-flip Mini-LED 0306, hướng đến các công trình yêu cầu chất lượng hình ảnh cao và khả năng vận hành ổn định. Pixel pitch 1.5625 mm kết hợp mật độ 409.600 điểm/m² tạo nền tảng cho khả năng hiển thị nội dung có độ chi tiết cao.
Các thông số như độ tương phản ≥1.000.000:1, gam màu ≥110% NTSC, thang xám 13-bit, refresh ≥3.840 Hz, độ đồng đều độ sáng ≥97% cùng khả năng hiệu chỉnh từng pixel giúp sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu hiển thị chuyên nghiệp trong nhà.
Cabinet nhôm đúc kích thước 600 × 337.5 mm, độ dày 32.3 mm, trọng lượng 3.4 kg và thiết kế bảo trì mặt trước cũng tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình triển khai, vận hành và bảo dưỡng.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối, thi công và lắp đặt màn hình LED, SKVLIGHTING có thể tư vấn cấu hình Màn hình LED BOE BYH015V1 P1.5 dựa trên diện tích, khoảng cách quan sát, mục đích sử dụng và điều kiện thực tế của từng công trình.
















