Novastar NV7516 là một card nhận tín hiệu đa năng được phát triển bởi NovaStar. Đây là phiên bản nâng cấp của Model DH7516s. Hỗ trợ nhiều chức năng như Quản lý màu sắc, 18bit+, điều chỉnh độ sáng mức pixel và cân chỉnh sắc độ, điều chỉnh nhanh các đường sáng/tối, điều chỉnh theo nhiều nhóm, độ trễ thấp, 3D, điều chỉnh gamma riêng cho RGB, và xoay hình ảnh 90°. NV7516 có thể cải thiện đáng kể hiệu ứng hiển thị và trải nghiệm người dùng.
Novastar NV7516 sử dụng 16 cổng HUB75E tiêu chuẩn để đảm bảo giao tiếp ổn định cao và hỗ trợ tối đa 32 nhóm dữ liệu RGB song song.
- Đối với IC driver PWM, khả năng tải tối đa mỗi card:
- 512×512 @ 60Hz (cho nguồn video 8bit)
- 512×256 @ 60Hz (cho nguồn video 10bit)
- Đối với IC driver thông thường, khả năng tải tối đa mỗi card:
- 512×384 @ 60Hz (cho nguồn video 8bit)
- 512×192 @ 60Hz (cho nguồn video 10bit)
Tính năng nổi bật của card màn hình led Novastar NV7516
Cải thiện hiệu ứng hiển thị
- Quản lý màu sắc (Color Management): Hỗ trợ các tiêu chuẩn (Rec.709 / DCI-P3 / Rec.2020) và dải màu tùy chỉnh, giúp hiển thị màu sắc chính xác hơn trên màn hình.
- 18bit+: Cải thiện thang xám của màn hình LED lên gấp 4 lần, tránh mất chi tiết xám khi độ sáng thấp và giúp hình ảnh mượt mà hơn.
- Hiệu chỉnh độ sáng và sắc độ từng pixel: Hoạt động với hệ thống hiệu chuẩn của NovaStar để cân chỉnh độ sáng và màu sắc của từng pixel, loại bỏ sự khác biệt và đảm bảo độ đồng đều cao về cả độ sáng lẫn màu sắc.
- Điều chỉnh nhanh các đường sáng/tối: Sự chênh lệch độ sáng tại các đường ghép giữa module hoặc cabinet có thể được sửa nhanh chóng, cải thiện trải nghiệm hình ảnh ngay lập tức.
- Điều chỉnh nhiều lô (Multi-batch Adjustment): Điều chỉnh độ sáng của các cabinet hoặc module để giảm sai lệch hiển thị do khác biệt giữa các lô sản xuất.
- Độ trễ thấp (Low Latency): Độ trễ của nguồn video ở phía card nhận có thể giảm xuống còn 1 frame (chỉ khi sử dụng module có IC driver tích hợp RAM).
- 3D: Hoạt động với bộ điều khiển hỗ trợ 3D để xuất hình ảnh 3D.
- Điều chỉnh Gamma riêng cho RGB: Khi sử dụng với NovaLCT và bộ điều khiển hỗ trợ, card nhận cho phép điều chỉnh riêng gamma đỏ, xanh lá và xanh dương, giúp kiểm soát hiện tượng không đồng đều ở mức xám thấp và lệch cân bằng trắng, mang lại hình ảnh chân thực hơn.
- Xoay hình ảnh 90°: Hình ảnh hiển thị có thể xoay theo các góc 90° (0°/90°/180°/270°).
Cải thiện khả năng bảo trì (Improvements to Maintainability)
- Quản lý hệ số hiệu chuẩn (Calibration Coefficient Management): Các hệ số hiệu chuẩn có thể được tải lên, đọc lại, lưu vào phần cứng và xóa.
- Tải lên hệ số hiệu chuẩn (Uploading Calibration Coefficients): Tải hệ số hiệu chuẩn lên card nhận nhanh chóng hoặc ổn định, có hỗ trợ tăng tốc khi cần.
- Ánh xạ nhóm dữ liệu (Data Group Mapping): Hiển thị mẫu test theo từng nhóm dữ liệu để xác định rõ vị trí của từng nhóm trong cabinet.
- Mapping 1.1: Cabinet hiển thị cổng Ethernet, card nhận và số bộ điều khiển bằng các màu khác nhau, giúp xác định rõ vị trí vật lý và sơ đồ kết nối của các card nhận.
- Cài đặt hình ảnh lưu trong card nhận (Settings of a Stored Image in the Receiving Card): Hình ảnh hiển thị khi khởi động hoặc khi cáp: Ethernet bị ngắt / không có tín hiệu video có thể được tùy chỉnh.
- Giám sát nhiệt độ và điện áp (Temperature and Voltage Monitoring): Có thể theo dõi nhiệt độ và điện áp của card nhận mà không cần thiết bị ngoài.
- Màn hình LCD của cabinet (Cabinet LCD): Module LCD của cabinet có thể hiển thị nhiệt độ, điện áp, thời gian hoạt động hiện tại và tổng thời gian hoạt động của card nhận.
- Phát hiện lỗi bit (Bit Error Detection): Giám sát thời gian thực giao tiếp của cổng Ethernet trên card nhận, giúp người dùng xử lý sự cố mạng.
- Phát hiện ngắt kết nối cáp Ethernet (Detection of Ethernet Cable Disconnections): Theo dõi số lần cáp Ethernet kết nối với card nhận bị ngắt, giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn về đường truyền.
- Đọc lại firmware (Firmware Program Readback): Firmware của card nhận có thể được đọc lại và lưu về máy tính.
- Đọc lại tham số cấu hình (Configuration Parameter Readback): Các tham số cấu hình của card nhận có thể được đọc lại và lưu về máy tính.
Cải thiện độ tin cậy (Improvements to Reliability)
- Sao lưu vòng (Loop Backup): Card nhận và bộ điều khiển tạo thành một vòng lặp thông qua đường chính và đường dự phòng. Khi xảy ra lỗi ở một vị trí trên đường truyền, màn hình vẫn có thể hiển thị hình ảnh bình thường.
- Sao lưu chương trình kép (Dual Program Backup): Hai bản firmware được lưu sẵn trong card nhận từ nhà máy để tránh tình trạng card bị treo bất thường trong quá trình cập nhật chương trình.
Ngoại hình của card màn hình led Novastar NV7516
Các cổng/kết nối
| Tên | Mô tả |
|---|---|
| HUB75E Connectors | Kết nối với module LED |
| Power Connector | Kết nối nguồn vào (có thể dùng một trong các cổng) |
| Gigabit Ethernet Ports | Kết nối với card phát và nối chuỗi các card nhận khác. Mỗi cổng có thể dùng làm input hoặc output |
Các thành phần khác
| Tên | Mô tả |
|---|---|
| Self-Test Button | Thiết lập chế độ test. Sau khi rút cáp mạng, nhấn nút 2 lần để hiển thị test pattern. Nhấn tiếp để chuyển pattern |
| 5-Pin LCD Connector | Kết nối với màn hình LCD |
Đèn báo (Indicator)
| Đèn | Màu | Trạng thái | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Running indicator | Xanh | Nháy 1 lần mỗi 1s | Card hoạt động bình thường, mạng OK, có tín hiệu video |
| Nháy 1 lần mỗi 3s | Kết nối mạng Ethernet bất thường | ||
| Nháy 3 lần mỗi 0.5s | Mạng OK nhưng không có tín hiệu video | ||
| Nháy 1 lần mỗi 0.2s | Card lỗi load chương trình chính, đang chạy firmware dự phòng | ||
| Nháy 8 lần mỗi 0.5s | Đã chuyển sang đường mạng dự phòng (loop backup hoạt động) | ||
| Power indicator | Đỏ | Luôn sáng | Nguồn điện bình thường |
Kích thước (Dimensions)
Độ dày bo mạch không vượt quá 2.0 mm, và tổng độ dày (bao gồm linh kiện cả hai mặt) không vượt quá 20.0 mm.
Thông số kỹ thuật Novastar NV7516
Dưới đây là bảng tổng hợp Thông số (Specifications)
| Hạng mục | Phân loại | Chi tiết |
|---|---|---|
| Độ phân giải tối đa | IC điều khiển PWM (8-bit) | 512 × 512 @ 60Hz |
| IC điều khiển PWM (10-bit) | 512 × 256 @ 60Hz | |
| IC điều khiển thường (8-bit) | 512 × 384 @ 60Hz | |
| IC điều khiển thường (10-bit) | 512 × 192 @ 60Hz | |
| Thông số điện | Điện áp đầu vào | DC 3.8 V – 5.5 V |
| Thông số | Dòng điện định mức | 0.5 A |
| Công suất tiêu thụ định mức | 2.5 W | |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ | -20°C đến +70°C |
| Độ ẩm | 10% RH – 90% RH (không ngưng tụ) | |
| Môi trường lưu trữ | Nhiệt độ | -40°C đến +85°C |
| Độ ẩm | 0% RH – 95% RH (không ngưng tụ) | |
| Thông số vật lý | Kích thước | 91.5 × 145.6 × 19.3 mm |
| Khối lượng tịnh | 101.9 g (1 thẻ nhận) | |
| Thông tin đóng gói | Đóng gói | Vỉ nhựa; 1 hộp chứa 100 thẻ |
| Kích thước hộp | 145.7 × 91.5 × 18.3 mm |
SKV Lighting – Nhà phân phối Card tín hiệu Novastar NV7516 chính hãng
Trải qua hơn 5 năm hoạt động và phát triển trong lĩnh vực thi công lắp đặt màn Led chuyên nghiệp, SKV Lighting luôn chú trọng và đề cao sự hợp tác với các nhà sản xuất hàng đầu trong lĩnh vực, nhằm mang tới cho khách hàng những sản phẩm card tín hiệu Novastar NV7516 chất lượng, chính hãng với hiệu quả ổn định, lâu dài nhất.
- Giá cả cạnh tranh và tốt nhất
- Đội ngũ kỹ thuật có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm phong phú, đảm bảo chất lượng thi công.
- SKV cung cấp tư vấn các giải pháp tối ưu, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí một cách hiệu quả.
- Trước khi thực hiện công trình, SKV tiến hành khảo sát chi tiết để đưa ra phương án phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
- Quy trình làm việc của SKV và hợp đồng rõ ràng, đảm bảo sự minh bạch và đáng tin cậy.
- SKV là đơn vị phân phối và đại lý ủy quyền của các hãng nổi tiếng như Ledman, Leyard, Glux, Novastar, G-energy,…
- SKV cam kết 100% sản phẩm đạt chất lượng tốt nhất và cung cấp đầy đủ giấy tờ VAT, CO – CQ.
- SKV cam kết mang đến dịch vụ tốt nhất, bao gồm chế độ bảo hành, bảo trì, vận chuyển lắp đặt, đổi trả và nhiều hơn nữa.
SKV Lighting cam kết sẽ mang đến cho quý khách hàng những sản phẩm bộ xử lý hình ảnh chất lượng nhất với giá ưu đãi nhất. Đặt hàng ngay hôm nay!
>>> Xem nhiều hơn: Card màn hình led Novastar














