Novastar VC10 Pro là bản nâng cấp của novastar VC10 được nhiều người dùng lựa chọn và đánh giá cao. đây là bộ điều khiển tích hợp tất cả trong một, kết hợp đồng thời chức năng xử lý và điều khiển video trong cùng một thiết bị. Thiết bị có khả năng quản lý tối đa 6,5 triệu điểm ảnh, hỗ trợ độ rộng đầu ra lên đến 10.240 pixel và độ cao 8.192 pixel, đặc biệt phù hợp cho việc điều khiển các màn hình LED siêu rộng và siêu cao tại các sự kiện.
VC10 Pro được trang bị khả năng tiếp nhận và xử lý tín hiệu video mạnh mẽ, hỗ trợ độ phân giải đầu vào lên đến 4K×2K@60Hz. Thiết bị có thể xử lý nhiều nguồn tín hiệu đồng thời và tích hợp các tính năng như 6 lớp hình (layers), phóng to/thu nhỏ đầu ra, cùng hiệu chỉnh sáng và màu cấp độ điểm ảnh nhằm mang lại chất lượng hình ảnh tối ưu.
Novastar VC10 Pro hỗ trợ đa dạng phương thức điều khiển: thông qua núm xoay mặt trước, phần mềm NovaLCT, giao diện web Unico hoặc ứng dụng VICP, giúp thao tác trở nên tiện lợi và linh hoạt hơn.
Với thiết kế vỏ thiết bị đạt chuẩn công nghiệp kết hợp khả năng xử lý và truyền tải hình ảnh mạnh mẽ, VC10 Pro có tính ổn định cao và phù hợp trong các môi trường vận hành phức tạp. Đây là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống màn hình LED sân khấu, cho thuê chuyên nghiệp và màn hình fine-pitch cao cấp.
Tính năng bộ điều khiển màn hình led Novastar VC10 Pro
Nhiều cổng kết nối – Linh hoạt đầu vào và đầu ra
Đầu vào:
- 1× HDMI 2.0 (IN & LOOP)
- 2× HDMI 1.3
- 1× 3G-SDI (IN & LOOP)
- 1× USB 3.0 (phát hình ảnh hoặc video từ USB)
Đầu ra:
- 10× cổng mạng Gigabit
→ Hỗ trợ tải tối đa 6,5 triệu điểm ảnh, độ rộng tối đa 10.240 px và độ cao 8.192 px - 1× HDMI 1.3 (giám sát)
Âm thanh:
- Hỗ trợ âm thanh đi kèm theo nguồn HDMI
- Cổng âm thanh 3.5 mm độc lập vào/ra
- Điều chỉnh âm lượng đầu ra
Topo tự do – Không giới hạn cấu hình màn
Cho phép cấu hình màn linh hoạt mà không bị ràng buộc theo hình chữ nhật trên từng cổng mạng.
📌 Lưu ý: Yêu cầu loại card nhận hỗ trợ Free-Topology.
Đầu ra đồng bộ
Có thể chọn một nguồn tín hiệu đầu vào làm nguồn đồng bộ, đảm bảo tất cả thiết bị trong hệ thống ghép nối hiển thị đồng bộ hình ảnh.
Quản lý EDID
Cho phép nhập và xuất file EDID tùy chỉnh.
Đa dạng kiểu hiển thị – Cấu hình linh hoạt
Quản lý Preset
- Lưu tối đa 256 preset
- Tải preset chỉ với 1 nút nhấn
- Hỗ trợ ghi đè / xóa / xem trước layout layer
Hiển thị đa lớp (layer)
- Hỗ trợ tài nguyên 6 layer 2K×1K
- Tạo layer theo 3 kích thước:
- 4K×2K (dùng 4 layer)
- 4K×1K (dùng 2 layer)
- 2K×1K (dùng 1 layer)
- Điều chỉnh kích thước, vị trí, mức ưu tiên và tỷ lệ khung hình cho từng layer
OSD – Hiển thị văn bản & hình ảnh
- Hỗ trợ OSD chữ và OSD hình ảnh
- Các thành phần OSD chữ bao gồm:
- Chữ tĩnh: 10
- Chữ động: 1
- Hiển thị thời tiết: 2
- Hiển thị thời gian: 2
- Tùy chỉnh nội dung, font, màu sắc, kích thước, độ mờ nền
- Cài đặt hướng chạy chữ, vị trí bắt đầu và tốc độ cuộn
Chức năng 3D
- Kết nối với thiết bị phát 3D EMT200 Pro qua Ethernet
- Sử dụng kính 3D tương thích để xem nội dung 3D
📌 Lưu ý: Nếu nguồn video 3D ở dạng Side-by-Side hoặc Top-and-Bottom, tải đầu ra của thiết bị sẽ giảm 50%
Thu phóng hình ảnh thông minh
3 chế độ scaling:
- Full Screen
- Pixel-to-Pixel
- Custom
Xử lý hình ảnh mạnh mẽ
- Công nghệ xử lý hình ảnh SuperView III
- One-click Full Screen
- Crop nguồn vào tùy ý
Chỉnh màu nâng cao
- Điều chỉnh:
- Độ sáng (Brightness)
- Độ bão hòa (Saturation)
- Độ tương phản (Contrast)
- Sắc độ (Hue)
Hiệu chỉnh sáng và màu cấp độ điểm ảnh
Kết hợp NovaLCT và phần mềm cân chỉnh NovaStar:
- Loại bỏ sai lệch màu
- Nâng cao độ đồng đều và chất lượng hình ảnh
- Hỗ trợ test trực tiếp trên màn hình
Phát USB – tiện lợi, tiết kiệm thời gian
- Hỗ trợ phát nội dung trực tiếp từ USB theo kiểu Plug & Play
Nhiều chế độ vận hành – Điều khiển tiện lợi
Chế độ người dùng:
- Standard: hiển thị các menu cơ bản (độ sáng, layer, preset, điều khiển hiển thị, USB, âm thanh…)
- Professional: hiển thị toàn bộ menu cấu hình
Phương thức điều khiển:
- Mặt trước thiết bị (nút xoay)
- Giao diện web Unico
- NovaLCT
- Ứng dụng VICP
Dự phòng toàn diện – ổn định cao
- Backup:
- Giữa các thiết bị
- Giữa các nguồn tín hiệu
- Giữa các cổng Ethernet
- Cho phép KIỂM TRA cổng backup không cần rút cắm cáp
- Tự phục hồi cấu hình sau mất điện
- Đạt kiểm tra độ bền 24/7 trong môi trường nhiệt độ cao và thấp
Giới hạn chức năng (Function Limitations)
| Chức năng | Hạn chế | Không thể kết hợp với |
|---|---|---|
| 3D | Giảm ½ tải đầu ra khi dùng Side-by-Side hoặc Top-and-Bottom | Crop tín hiệu |
| OSD | Giới hạn số lượng từng loại OSD chữ Không dùng OSD hình ảnh cùng lúc OSD chữ Chữ động không dùng chung với chữ khác | — |
Ngoại hình thiết bị bộ xử lý hình ảnh Novastar VC10 Pro
Mặt trước thiết bị (Front Panel)

| No. | Khu vực | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Công tắc nguồn | – Bật thiết bị khi chuyển sang On – Tắt thiết bị khi chuyển sang Off |
| 2 | Màn hình LCD | Hiển thị trạng thái thiết bị, menu, danh mục phụ và các thông báo |
| 3 | Núm điều khiển (Knob) | – Xoay để chọn mục menu hoặc điều chỉnh giá trị tham số – Nhấn để xác nhận thao tác |
| 4 | Nút Back | Thoát khỏi menu hiện tại hoặc hủy thao tác |
| 5 | Các nút Layer | – LAYER 1–3: Mở/tắt layer và hiển thị trạng thái layer: + Sáng xanh: Layer đang bật + Nhấp nháy xanh: Layer đang được chỉnh + Tắt: Layer đang tắt- Khi phát media từ USB: + LAYER-1: Phát/Tạm dừng + LAYER-2: Dừng phát + LAYER-3: Chuyển file trước đó- SCALE: Phóng toàn màn hình cho layer có độ ưu tiên thấp nhất: + Sáng xanh: Bật full screen scaling + Tắt: Tắt full screen scaling – Khi phát USB: nút này chuyển file kế tiếp |
| 6 | Nút nguồn vào (Input Source Buttons) | – HDMI 1~3: Hiển thị trạng thái và chuyển nguồn vào cho layer: + Sáng xanh: Có tín hiệu + Nhấp nháy xanh: Không có tín hiệu nhưng đang được layer sử dụng + Tắt: Không có tín hiệu và không được sử dụng- U-DISK: Chuyển sang nguồn USB. Nhấn giữ để mở menu cài đặt Input.- Tại màn hình chính, khi Layer 1 mở, có thể nhấn trực tiếp nút nguồn vào để chuyển nguồn của Layer 1 |
| 7 | Nút chức năng | – PRESET: Mở menu quản lý Preset – FN: Nút chức năng tùy chỉnh |
| 8 | Cổng USB điều khiển | Kết nối với PC chạy NovaLCT để điều khiển thiết bị |
| 9 | Cổng USB 3.0 (U-DISK) | Hỗ trợ phát nội dung trực tiếp từ USB 📌 Thông số hỗ trợ USB: ⚠ Độ phân giải nguồn USB cố định: 1920×1080@60Hz |
Mặt sau thiết bị (Rear Panel)

Cổng đầu vào (Input Connectors)
| Cổng | Số lượng | Mô tả |
|---|---|---|
| HDMI 2.0 | 1 | – Độ phân giải đầu vào tối đa: 4096×2160@60Hz – Hỗ trợ Frame rate: 23.98/24/25/29.97/30/47.95/48/50/56/59.94/60/70/71.93/72/75/85/100/119.88/120/144Hz – Tương thích HDMI 1.4 / HDMI 1.3 – Hỗ trợ loop out – Hỗ trợ độ phân giải tùy chỉnh: • Rộng tối đa: 8192 px (8192×1080@60Hz) • Cao tối đa: 8188 px (1080×8188@60Hz) – Hỗ trợ tín hiệu video 8-bit/10-bit/12-bit – Hỗ trợ không gian màu: RGB 4:4:4 / YCbCr 4:4:4 / YCbCr 4:2:2 / YCbCr 4:2:0 – Hỗ trợ HDCP 1.4 / HDCP 2.2 – Hỗ trợ truyền âm thanh đi kèm – Không hỗ trợ tín hiệu interlaced |
| HDMI 1.3 | 2 | – Độ phân giải tối đa: 1920×1080@60Hz – Hỗ trợ frame rate: 23.98→120 Hz – Độ phân giải tùy chỉnh: • Rộng tối đa 2048 px (2048×1080@60Hz) • Cao tối đa 2048 px (1080×2048@60Hz) – Hỗ trợ tín hiệu 8-bit – Hỗ trợ HDCP 1.4 – Không gian màu: RGB 4:4:4 / YCbCr 4:4:4 / YCbCr 4:2:2 – Hỗ trợ âm thanh đi kèm – Không hỗ trợ interlaced |
| 3G-SDI | 1 | – Hỗ trợ chuẩn ST-424 (3G) / ST-292 (HD) / ST-259 (SD) – Các chuẩn SMPTE hỗ trợ: 259M / 274M / 296M / 425M-A / 425M-B – Độ phân giải tối đa: 1920×1080@60Hz – Hỗ trợ loop output – Hỗ trợ xử lý deinterlacing – Hỗ trợ tín hiệu 10-bit – Không hỗ trợ cấu hình độ sâu bit & độ phân giải đầu vào |
Giới hạn năng lực theo cấp độ cổng (Connector Capacity Limits)
| Cấp độ | Độ phân giải tiêu chuẩn | Độ phân giải tùy chỉnh tối đa |
|---|---|---|
| SL | 1920×1080@60Hz | Rộng 2048 px hoặc Cao 2048 px |
| DL | 3840×1080@60Hz hoặc 3840×2160@30Hz | Rộng 4096 px hoặc Cao 3840 px |
| 4K | 4096×2160@60Hz hoặc 8192×2160@30Hz | Rộng 8192 px hoặc Cao 8188 px |
📌 Nếu độ phân giải nguồn vào vượt mức rộng tối đa → phải chuyển cấp độ cổng phù hợp để thiết bị xử lý bình thường.
Cổng đầu ra (Output Connectors)
| Cổng | Số lượng | Mô tả |
|---|---|---|
| Cổng mạng Ethernet | 10 | – Tối đa 6,5 triệu pixel – Rộng tối đa 10.240 px, cao 8.192 px – Tối đa 650.000 px/cổng (8-bit output) – Frame rate: 23.98/24/25/29.97/30/47/48/50/59.94/60/71.93/72/75/85/95/100/119.88/120/144 Hz |
| HDMI 1.3 | 1 | – Đầu ra giám sát (Monitoring) – Độ phân giải cố định: 1920×1080@60Hz |
Cổng âm thanh (Audio Connectors)
| Cổng | Số lượng | Mô tả |
|---|---|---|
| AUDIO | 2 | – 1 IN + 1 OUT (3.5 mm) – Tần số lấy mẫu: tối đa 48 kHz |
Cổng điều khiển (Control Connectors)
| Cổng | Số lượng | Mô tả |
|---|---|---|
| ETHERNET | 2 | – Điều khiển thiết bị qua web Unico và cập nhật firmware – Hỗ trợ nối chuỗi thiết bị (cascading) – Đèn LED trạng thái:Đèn trái – Trạng thái kết nối • Sáng: kết nối tốt • Nhấp nháy: kết nối lỏng/kém • Tắt: chưa kết nốiĐèn phải – Trạng thái truyền dữ liệu • Sáng: không có truyền dữ liệu • Nhấp nháy: đang truyền và giao tiếp tốt • Tắt: không có truyền dữ liệu |
| USB 2.0 | 1 | – Cập nhật firmware – Nhập/Xuất nhật ký thiết bị và file EDID |
| RS232 | 1 | – Cổng 3 pin: RX (Nhận) / TX (Gửi) / G (Mass) |
Thông số kỹ thuật Bộ điều khiển VC10 Pro All-in-One
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật VC10 Pro All-in-One Controller :
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Nguồn điện | 100–240V~, 50/60Hz |
| Công suất định mức | 44 W |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 0°C – 50°C Độ ẩm: 5% – 85% RH, không ngưng tụ |
| Môi trường lưu trữ | Nhiệt độ: -10°C – 60°C Độ ẩm: 5% – 95% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước thiết bị | 482,6 × 279,4 × 50,1 mm |
| Trọng lượng tịnh / tổng | Chưa xác định |
| Hộp đựng / đóng gói | Hộp đựng: 565 × 328 × 88 mm Hộp carton: 586 × 353 × 465 mm (tối đa 5 thiết bị/ hộp) |
| Phụ kiện kèm theo | 1 dây nguồn, 1 cáp Ethernet, 1 cáp HDMI, 1 cáp USB, 1 đầu nối Phoenix, 1 hướng dẫn nhanh, 1 giấy chứng nhận phê duyệt |
| Mức ồn | 45 dB(A) (ở 25°C/77°F) |
Tính năng nguồn video bộ điều khiển màn hình led Novastar VC10 Pro
| Cổng vào | Độ phân giải | Không gian màu | Sampling | Độ sâu bit | Tốc độ khung hình (Hz) |
|---|---|---|---|---|---|
| HDMI 2.0 | 4096×2160 (4K×2K) | RGB / YCbCr | 4:4:4 | 12bit/10bit/8bit | 24/25/30 (tùy bit) |
| HDMI 2.0 | 3840×1080 (4K×1K) | RGB / YCbCr | 4:4:4 | 12bit/10bit/8bit | 24/25/30/48/50/60/72/85/100/120 |
| HDMI 2.0 | 1920×1080 (2K×1K) | RGB / YCbCr | 4:4:4 | 12bit/10bit/8bit | 24/25/30/48/50/60/72/120/144 |
| HDMI 1.3 | 1920×1080 (2K×1K) | RGB / YCbCr | 4:4:4 | 12bit/10bit/8bit | 24/25/30/48/50/60 |
| 3G-SDI | 1920×1080 (2K×1K) | YCbCr | 4:2:2 | 8/10/12bit | 24/25/30/48/50/60 |
Ghi chú: Thiết bị cũng hỗ trợ các tốc độ khung hình thập phân như 23.98 / 29.97 / 59.94 / 71.93 / 119.88 Hz.
Ứng dụng phù hợp Novastar VC10 Pro

Một số ứng dụng thực tế:
- Biểu diễn nghệ thuật / sân khấu chuyên nghiệp
- Cho thuê sự kiện
- Màn LED cỡ lớn & cao cấp, màn Fine-pitch indoor
SKV Lighting – Nhà phân phối bộ xử lý hình ảnh VC10 Pro chính hãng Novastar
Trải qua hơn 5 năm hoạt động và phát triển trong lĩnh vực màn hình Led chuyên nghiệp, SKV Lighting luôn chú trọng và đề cao sự hợp tác với các nhà sản xuất hàng đầu trong lĩnh vực, nhằm mang tới cho khách hàng những sản phẩm bộ xử lý hình ảnh Novastar VC10 Pro chất lượng, chính hãng với hiệu quả ổn định, lâu dài nhất.
- Giá cả cạnh tranh và tốt nhất
- Đội ngũ kỹ thuật có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm phong phú, đảm bảo chất lượng thi công.
- SKV cung cấp tư vấn các giải pháp tối ưu, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí một cách hiệu quả.
- Trước khi thực hiện công trình, SKV tiến hành khảo sát chi tiết để đưa ra phương án phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
- Quy trình làm việc của SKV và hợp đồng rõ ràng, đảm bảo sự minh bạch và đáng tin cậy.
- SKV là đơn vị phân phối và đại lý ủy quyền của các hãng nổi tiếng như Ledman, Leyard, Glux, Novastar, G-energy,…
- SKV cam kết 100% sản phẩm đạt chất lượng tốt nhất và cung cấp đầy đủ giấy tờ VAT, CO – CQ.
- SKV cam kết mang đến dịch vụ tốt nhất, bao gồm chế độ bảo hành, bảo trì, vận chuyển lắp đặt, đổi trả và nhiều hơn nữa.
SKV Lighting cam kết sẽ mang đến cho quý khách hàng những sản phẩm bộ xử lý hình ảnh Novastar chất lượng nhất với giá ưu đãi nhất. Đặt hàng ngay hôm nay!













