BOE BYH009V1 P0.9 là dòng màn hình LED trong nhà sử dụng công nghệ COB full-flip Mini-LED (0306) được phát triển bởi BOE MLED, hướng đến những không gian yêu cầu chất lượng hình ảnh cao, độ tương phản vượt trội và khả năng hiển thị ổn định. Sản phẩm có pixel pitch 0.9375 mm, mang đến mật độ điểm ảnh lên tới 1.137.777 điểm/m², giúp hình ảnh hiển thị chi tiết và sắc nét ngay cả khi người xem đứng ở khoảng cách gần.
Dòng V1 của Màn hình LED BOE BYH009V1 P0.9 đã đạt chứng nhận CCC cùng chứng nhận tiết kiệm năng lượng CQC, đồng thời đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế như CE, RoHS, FCC, UKCA, KC, PSE, UL, CB và TÜV theo dòng BYH. Cabinet có kích thước 600 × 337.5 mm, độ phân giải 640 × 360 pixel, thiết kế bằng nhôm đúc áp lực với độ phẳng ≤ 0.1 mm.

Một trong những ưu điểm đáng chú ý của Cabin LED BOE BYH009V1 P0.9 là khả năng bảo trì từ mặt trước, giúp thuận tiện cho công tác lắp đặt, kiểm tra và thay thế linh kiện trong những hệ thống có yêu cầu cao về tính thẩm mỹ. Công nghệ COB full-flip kết hợp khả năng hiệu chỉnh từng điểm về độ sáng và màu sắc giúp duy trì tính đồng đều trên toàn bộ màn hình.
Với độ phủ màu ≥110% NTSC, tỷ lệ tương phản lên tới ≥1.000.000:1 trong môi trường darkroom, độ xám ≥13-bit và tần số quét ≥3.840 Hz, Màn LED BOE BYH009V1 P0.9 phù hợp cho boardroom, trung tâm điều hành, trường quay, văn phòng cao cấp và rạp tại gia.
Vì sao nên chọn BOE BYH009V1 P0.9?
Công nghệ COB 0306 full-flip Mini-LED
BOE BYH009V1 P0.9 sử dụng công nghệ COB 0306 full-flip Mini-LED với các chip R/G/B được tích hợp trên bề mặt module. Pixel pitch 0.9375 mm tạo ra mật độ điểm ảnh cao, hỗ trợ hiển thị nội dung có nhiều chi tiết với độ sắc nét tốt.
Cấu trúc COB cũng phù hợp với các hệ thống màn hình LED trong nhà cần độ bền, tính ổn định và khả năng hoạt động lâu dài trong môi trường chuyên nghiệp.
Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và tiết kiệm năng lượng
Sản phẩm đã đạt chứng nhận CCC và chứng nhận tiết kiệm năng lượng CQC. Ngoài ra, dòng BYH còn có các chứng nhận CE, RoHS, FCC, UKCA, KC, PSE, UL, CB và TÜV, giúp đáp ứng nhiều yêu cầu về tiêu chuẩn sản phẩm trên thị trường quốc tế.
Khả năng tái tạo màu rộng
Màn hình LED BOE BYH009V1 P0.9 có dải màu ≥110% NTSC, kết hợp độ xám ≥13-bit để thể hiện màu sắc phong phú và các vùng chuyển sắc mượt mà. Nhiệt độ màu tiêu chuẩn khoảng 9300 K và có thể điều chỉnh trong phạm vi 2000–15000 K tùy theo yêu cầu hiển thị.
Độ tương phản cao
Tỷ lệ tương phản đạt ≥1.000.000:1 trong môi trường darkroom L0 và ≥7.200:1 trong điều kiện ánh sáng môi trường 10 lux. Thông số này giúp các vùng sáng và tối được thể hiện rõ ràng, đặc biệt hữu ích khi trình chiếu nội dung có nhiều chi tiết tương phản.
Tần số quét ≥3.840 Hz
Tần số quét ≥3.840 Hz kết hợp frame rate 60 Hz giúp hình ảnh hiển thị ổn định trong nhiều tình huống sử dụng. Đây là yếu tố quan trọng đối với các hệ thống trình chiếu chuyên nghiệp, trường quay hoặc không gian thường xuyên sử dụng camera ghi hình.
Thiết kế cabinet nhỏ gọn, độ phẳng cao
Cabinet của Cabin LED BOE BYH009V1 P0.9 có kích thước 600 × 337.5 mm và độ dày 32.3 mm. Kết cấu nhôm đúc áp lực có độ phẳng ≤0.1 mm, trọng lượng khoảng 3.4 kg/cabinet.
Kích thước cabinet được thiết kế đồng bộ với độ phân giải 640 × 360 pixel, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng các hệ thống màn hình có kích thước và tỷ lệ khác nhau.
Bảo trì mặt trước
Khả năng bảo trì từ mặt trước là một lợi thế đáng chú ý của Màn LED BOE BYH009V1 P0.9. Kỹ thuật viên có thể tiếp cận module từ phía trước để kiểm tra hoặc thay thế khi cần thiết, phù hợp với các công trình có không gian phía sau màn hình hạn chế.
Hiệu chỉnh từng điểm
Sản phẩm hỗ trợ pixel-level calibration, cho phép hiệu chỉnh riêng biệt độ sáng và sắc độ. Công nghệ này góp phần duy trì độ đồng đều hình ảnh trên toàn bộ bề mặt hiển thị.
Thông số độ đồng đều độ sáng đạt ≥97%, trong khi độ đồng đều màu đạt Δu’v’≤0.005.
Khả năng chống bụi và nước của module
Module được thiết kế đạt chuẩn bảo vệ IP65. Đây là một yếu tố hỗ trợ nâng cao độ bền cho các thành phần LED, đặc biệt trong quá trình vận hành và bảo trì hệ thống.
Ứng dụng của BOE BYH009V1 P0.9
Trung tâm điều hành
Với mật độ điểm ảnh cao, độ tương phản lớn và khả năng hiển thị nội dung chi tiết, BOE BYH009V1 P0.9 phù hợp để triển khai tại các trung tâm điều hành, trung tâm giám sát và command center. Màn hình có thể hiển thị đồng thời nhiều nguồn dữ liệu, biểu đồ, bản đồ hoặc hình ảnh giám sát với độ chi tiết cao.
Trường quay
Tần số quét ≥3.840 Hz cùng khả năng kiểm soát độ sáng và màu sắc giúp sản phẩm phù hợp với trường quay, studio và các môi trường thường xuyên sử dụng camera. Hệ thống có thể đáp ứng nhu cầu trình chiếu hình ảnh, đồ họa và nội dung nền sân khấu.
Văn phòng và boardroom
Cabin LED BOE BYH009V1 P0.9 là lựa chọn phù hợp cho phòng họp, boardroom và các không gian văn phòng cao cấp. Pixel pitch nhỏ giúp nội dung văn bản, biểu đồ, hình ảnh và các tài liệu trình chiếu được thể hiện rõ nét khi người xem ở khoảng cách gần.
Rạp tại gia
Độ tương phản ≥1.000.000:1 trong môi trường darkroom kết hợp dải màu ≥110% NTSC giúp Màn LED BOE BYH009V1 P0.9 đáp ứng tốt các hệ thống giải trí cao cấp, phòng chiếu phim tại gia và không gian trình chiếu chuyên biệt.
Thông số kỹ thuật BOE BYH009V1 P0.9
Các thông số dưới đây được tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE:
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | BOE MLED |
| Model | BYH009V1 |
| Loại sản phẩm | Màn hình LED trong nhà COB full-flip Mini-LED (cabinet) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0.9375 mm |
| Loại LED | COB 0306 (Full-flip Mini-LED, chip R/G/B) |
| Mật độ điểm ảnh | 1.137.777 điểm/m² |
| Kích thước module | 150 × 168.75 mm · Độ phân giải module 160 × 180 pixel |
| Kích thước cabinet | 600 × 337.5 mm (Rộng × Cao) · Độ dày 32.3 mm |
| Độ phân giải cabinet | 640 × 360 pixel |
| Vật liệu cabinet | Nhôm đúc áp lực · Độ phẳng ≤ 0.1 mm |
| Trọng lượng cabinet | 3.4 kg |
| Phương thức bảo trì | Bảo trì mặt trước |
| Độ sáng | Điển hình 600 cd/m² (có thể điều chỉnh 0–800) |
| Nhiệt độ màu | Điển hình 9300 K (có thể điều chỉnh 2000–15000 K) |
| Dải màu | ≥110% NTSC |
| Tỷ lệ tương phản | ≥1.000.000:1 (Darkroom L0) · Môi trường ≥7.200:1 (10 lux) |
| Độ xám | ≥13-bit |
| Tốc độ khung hình | 60 Hz |
| Tần số quét | ≥3.840 Hz |
| Chế độ điều khiển LED | Dòng điện không đổi PM |
| Góc nhìn | 160±10° ngang / 160±10° dọc |
| Độ đồng đều độ sáng | ≥97% |
| Độ đồng đều màu sắc | Δu’v’≤0.005 |
| Hiệu chỉnh từng điểm ảnh | Độ sáng và sắc độ |
| Công suất trung bình | 117 W/m² |
| Công suất tối đa | 350 W/m² (@600 nit) |
| Điện áp đầu vào | AC 100–240 V, 50/60 Hz |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 (module) |
| Chứng nhận | CCC, CQC (tiết kiệm năng lượng), CE, RoHS, FCC, UKCA, KC, PSE, UL, CB, TÜV (dòng BYH) |
Câu hỏi thường gặp về BOE BYH009V1 P0.9
BOE BYH009V1 P0.9 được bảo hành thế nào?
BOE BYH009V1 P0.9 được SKVLIGHTING phân phối chính hãng, đi kèm chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Thời hạn bảo hành cụ thể cũng như chính sách đổi, sửa sẽ được tư vấn theo từng dòng sản phẩm và cấu hình triển khai.
Khách hàng có thể liên hệ SKVLIGHTING để được cung cấp thông tin chi tiết trước khi lựa chọn và triển khai hệ thống.
SKVLIGHTING có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật của SKVLIGHTING có thể khảo sát thực tế mặt bằng, tư vấn cấu hình phù hợp, hỗ trợ lắp đặt, bàn giao hệ thống và hướng dẫn vận hành.
Việc khảo sát trước khi triển khai giúp xác định chính xác kích thước màn hình, phương án kết cấu, bộ xử lý hình ảnh và các thiết bị liên quan.
Quản lý và thay đổi nội dung trên màn hình thế nào?
Hệ thống có thể hỗ trợ cập nhật nội dung từ xa thông qua Wifi/LAN tùy theo cấu hình triển khai. Người vận hành có thể thay đổi hình ảnh, video hoặc chương trình khuyến mãi mà không cần thực hiện phương án in ấn truyền thống.
Giải pháp này đặc biệt phù hợp với văn phòng, trung tâm điều hành, không gian thương mại và các hệ thống thường xuyên thay đổi nội dung hiển thị.
Giá BOE BYH009V1 P0.9 bao nhiêu?
Giá BOE BYH009V1 P0.9 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như diện tích màn hình tính theo m², pixel pitch, bộ xử lý hình ảnh và cấu hình hệ thống đi kèm.
Báo giá có thể bao gồm màn hình LED/panel, processor, khung treo hoặc kết cấu lắp đặt và chi phí thi công tùy theo yêu cầu của từng dự án.
Khách hàng chỉ cần cung cấp kích thước màn hình mong muốn theo chiều rộng × chiều cao hoặc tổng diện tích m². SKVLIGHTING sẽ tư vấn cấu hình và gửi bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.
Kết luận
BOE BYH009V1 P0.9 là giải pháp màn hình LED trong nhà cao cấp, kết hợp công nghệ COB 0306 full-flip Mini-LED với pixel pitch 0.9375 mm, mật độ điểm ảnh 1.137.777 điểm/m², độ tương phản ≥1.000.000:1, dải màu ≥110% NTSC và tần số quét ≥3.840 Hz.
Thiết kế cabinet 600 × 337.5 mm, độ phẳng ≤0.1 mm, khả năng bảo trì mặt trước và module đạt IP65 giúp sản phẩm phù hợp với các dự án yêu cầu cao về chất lượng hình ảnh, độ ổn định và khả năng bảo trì. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho trung tâm điều hành, trường quay, boardroom, văn phòng cao cấp và rạp tại gia.
SKVLIGHTING cung cấp giải pháp Màn LED BOE BYH009V1 P0.9 theo nhu cầu thực tế của từng công trình, từ tư vấn cấu hình, khảo sát, lắp đặt đến hỗ trợ kỹ thuật và bàn giao hệ thống.














