BOE BYH009V12 P0.9 là dòng màn hình LED COB full-flip Mini-LED do BOE MLED phát triển, hướng đến các hệ thống hiển thị trong nhà yêu cầu độ chi tiết cao và khả năng quan sát ở khoảng cách rất gần. Với pixel pitch 0.9mm, sản phẩm tạo ra mật độ điểm ảnh lên tới 1.137.777 điểm/m², phù hợp cho những không gian cần hình ảnh sắc nét, liền mạch và hạn chế tối đa cảm giác nhìn thấy khoảng cách giữa các điểm LED.
Sử dụng công nghệ COB 0306 full-flip Mini-LED, màn hình được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe về chất lượng hình ảnh trong các môi trường chuyên nghiệp. Cabinet có kích thước 600 × 337.5mm, độ phân giải 640 × 360 pixel, giúp tối ưu khả năng ghép nối thành các kích thước màn hình khác nhau.
Bên cạnh đó, BOE BYH009V12 P0.9 sở hữu độ phủ màu ≥110% NTSC, tỷ lệ tương phản lên tới ≥1.000.000:1, độ xám ≥13-bit và tần số quét ≥3.840Hz. Những thông số này giúp hệ thống tái tạo hình ảnh rõ nét, màu sắc phong phú và chuyển động ổn định, đặc biệt phù hợp với nội dung có độ phân giải cao.
Sản phẩm hỗ trợ bảo trì mặt trước, thuận tiện cho quá trình kiểm tra và thay thế linh kiện khi màn hình được lắp đặt tại những vị trí khó tiếp cận phía sau. Phiên bản BYH009V12 sử dụng phương thức điều khiển Common Anode và thuộc khu vực không yêu cầu chứng nhận theo cấu hình được cung cấp.
Vì sao nên chọn Màn hình LED BOE BYH009V12 P0.9?
Đối với những hệ thống màn hình LED trong nhà có khoảng cách quan sát gần, pixel pitch là một trong những yếu tố quan trọng quyết định độ chi tiết của hình ảnh. Với pitch chỉ 0.9mm, BOE BYH009V12 P0.9 tạo ra mật độ điểm ảnh cao, giúp nội dung hiển thị có độ sắc nét tốt ngay cả khi người xem đứng tương đối gần màn hình.
Công nghệ COB full-flip Mini-LED 0306 cũng là một điểm đáng chú ý của sản phẩm. Thiết kế này kết hợp cùng khả năng hiệu chỉnh từng điểm ảnh về độ sáng và màu sắc, từ đó hỗ trợ duy trì tính đồng nhất trên toàn bộ bề mặt hiển thị.
Ngoài chất lượng hình ảnh, thiết kế cabinet mỏng với độ dày chỉ 32.3mm và trọng lượng 3.4kg giúp thuận tiện hơn trong quá trình triển khai hệ thống. Khung cabinet bằng nhôm đúc ADC12 có độ phẳng ≤0.1mm, hỗ trợ tạo nên bề mặt màn hình đồng đều khi ghép nhiều cabinet.
Đặc biệt, khả năng bảo trì mặt trước giúp giảm yêu cầu về không gian thao tác phía sau màn hình. Đây là ưu điểm thiết thực đối với các hệ thống LED được tích hợp cố định vào tường hoặc những công trình có thiết kế không gian hạn chế.
Điểm nổi bật của BOE BYH009V12 P0.9
Công nghệ COB 0306 full-flip Mini-LED
BOE BYH009V12 P0.9 sử dụng LED COB 0306 với thiết kế full-flip Mini-LED, pixel pitch 0.9mm. Cấu hình này hướng tới các hệ thống hiển thị cần độ phân giải cao trong khoảng cách xem gần.
Mật độ điểm ảnh cao
Cabinet có kích thước 600 × 337.5mm, tương ứng độ phân giải 640 × 360 pixel. Với pixel pitch 0.9mm, mật độ đạt 1.137.777 điểm/m², giúp hình ảnh thể hiện nhiều chi tiết hơn trên cùng một diện tích.
Màu sắc rộng và độ tương phản cao
Màn hình đạt độ phủ màu ≥110% NTSC cùng tỷ lệ tương phản ≥1.000.000:1 trong điều kiện darkroom L0. Độ xám ≥13-bit hỗ trợ thể hiện nhiều cấp độ chuyển sắc, giúp hình ảnh có chiều sâu hơn.
Tần số quét ≥3.840Hz
Tần số quét ≥3.840Hz giúp giảm hiện tượng nhấp nháy khi hiển thị nội dung chuyển động và hỗ trợ tốt hơn cho các hệ thống cần ghi hình bằng camera.
Hiệu chỉnh từng điểm ảnh
Hệ thống hỗ trợ pixel-level calibration đối với cả độ sáng và sắc độ. Công nghệ này giúp kiểm soát sự đồng đều của hình ảnh giữa các pixel và hạn chế sai lệch màu trên bề mặt màn hình.
Bảo trì mặt trước
Thiết kế front maintenance cho phép kỹ thuật viên thực hiện các thao tác kiểm tra, bảo dưỡng và thay thế từ phía trước màn hình, phù hợp với nhiều phương án lắp đặt cố định.
Cabin LED đạt IP65
Cabin LED có cấp bảo vệ IP65, giúp tăng khả năng chống bụi và chống nước theo tiêu chuẩn được công bố, phù hợp với yêu cầu bảo vệ linh kiện trong quá trình vận hành.
Ứng dụng của BOE BYH009V12 P0.9
Trung tâm điều hành
Độ phân giải cao và pixel pitch 0.9mm giúp sản phẩm phù hợp với các trung tâm điều hành, nơi thường xuyên hiển thị bản đồ, dữ liệu trực quan, camera giám sát, biểu đồ và nhiều nguồn thông tin đồng thời.
Khả năng quan sát ở khoảng cách gần cũng giúp người vận hành dễ dàng theo dõi nội dung mà không cần đứng quá xa màn hình.
Trường quay và studio
Trong các trường quay, studio hoặc không gian sản xuất nội dung, màn hình LED cần đáp ứng tốt cả chất lượng hình ảnh trực tiếp và yêu cầu khi ghi hình. Tần số quét ≥3.840Hz, độ tương phản cao và khả năng tái tạo màu rộng giúp BOE BYH009V12 P0.9 trở thành lựa chọn phù hợp cho những hệ thống cần chất lượng hiển thị cao.
Văn phòng và phòng họp
Với kích thước cabinet nhỏ gọn, thiết kế mỏng và khả năng bảo trì mặt trước, sản phẩm có thể được sử dụng để xây dựng các màn hình LED độ phân giải cao cho văn phòng, phòng họp, phòng điều hành hoặc boardroom.
Pixel pitch 0.9mm đặc biệt phù hợp khi người dùng thường xuyên quan sát màn hình ở khoảng cách tương đối gần.
Rạp tại gia
Đối với hệ thống giải trí cao cấp, BOE BYH009V12 P0.9 có thể được sử dụng để xây dựng màn hình LED kích thước lớn phục vụ phim ảnh, chương trình giải trí và nội dung độ phân giải cao.
Tỷ lệ tương phản lớn cùng khả năng tái tạo màu rộng giúp tăng độ sâu và khả năng thể hiện chi tiết của hình ảnh, đặc biệt trong những cảnh có vùng sáng và tối tương phản mạnh.
Thông số kỹ thuật BOE BYH009V12 P0.9
Các thông số dưới đây được tổng hợp theo dữ liệu datasheet chính hãng BOE được cung cấp:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Brand | BOE MLED |
| Model | BYH009V12 |
| Product type | Indoor COB full-flip Mini-LED display (cabinet) |
| Origin | Made in China |
| Pixel pitch | 0.9 mm |
| LED type | COB 0306 (full-flip Mini-LED, R/G/B chip) |
| Pixel density | 1,137,777 dot/m² |
| Module size | 150 × 168.75 mm · module resolution 160 × 180 |
| Cabinet size | 600 × 337.5 mm (W×H) · thickness 32.3 mm |
| Cabinet resolution | 640 × 360 |
| Cabinet material | die-cast aluminum (ADC12) · flatness ≤ 0.1 mm |
| Cabinet weight | 3.4 kg |
| Maintenance | front (pre-maintenance) |
| Brightness | typ 600 cd/m² (0–800 adjustable) |
| Color temperature | typ 9300 K (2000–15000 K adjustable) |
| Color gamut | ≥110% NTSC |
| Contrast ratio | ≥1,000,000:1 (darkroom L0) · ambient ≥7,200:1 (10 lux) |
| Grayscale | ≥13-bit |
| Frame rate | 60 Hz · Refresh rate: ≥3840 Hz |
| Drive mode | PM constant current (common anode) |
| Viewing angle | 160±10° horizontal / 160±10° vertical |
| Luminance uniformity | ≥97% · chroma uniformity Δu’v’≤0.005 |
| Pixel-level calibration | brightness & chromaticity |
| Average power | 117 W/m² · Max power: 350 W/m² (@600 nit) |
| Input voltage | AC 100–240 V, 50/60 Hz |
| Ingress protection rating | IP65 (module) |
| Certifications | CCC, CE, RoHS, FCC, UKCA, KC, PSE, UL, CB, TÜV (BYH series) |
Câu hỏi thường gặp về BOE BYH009V12 P0.9
BOE BYH009V12 P0.9 được bảo hành thế nào?
Sản phẩm được phân phối chính hãng, đi kèm chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Thời hạn bảo hành, điều kiện bảo hành cũng như chính sách đổi hoặc sửa chữa có thể phụ thuộc vào cấu hình và từng dòng sản phẩm.
Khách hàng nên liên hệ trực tiếp SKVLIGHTING để được tư vấn chính xác về thời gian bảo hành và các điều kiện dịch vụ áp dụng cho hệ thống.
SKVLIGHTING có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật SKVLIGHTING có thể hỗ trợ khảo sát mặt bằng, tư vấn phương án cấu hình, lựa chọn kích thước màn hình, thiết bị xử lý, khung lắp đặt và triển khai thi công.
Sau khi hoàn thành, hệ thống được bàn giao và hướng dẫn vận hành theo cấu hình thực tế của công trình.
Quản lý và thay đổi nội dung trên màn hình như thế nào?
Hệ thống có thể được triển khai phương án quản lý nội dung từ xa thông qua Wi-Fi/LAN, tùy thuộc vào bộ điều khiển và giải pháp được lựa chọn.
Người vận hành có thể cập nhật hình ảnh, video hoặc nội dung chương trình mà không cần thay đổi trực tiếp kết cấu màn hình. Điều này đặc biệt hữu ích đối với các hệ thống sử dụng cho quảng bá, trình chiếu hoặc cập nhật nội dung thường xuyên.
Giá BOE BYH009V12 P0.9 bao nhiêu?
Chi phí của một hệ thống LED không chỉ phụ thuộc vào pixel pitch mà còn liên quan đến diện tích màn hình, bộ xử lý, khung treo và phương án thi công.
Vì vậy, giá BOE BYH009V12 P0.9 sẽ được xác định dựa trên cấu hình thực tế của từng dự án. Khách hàng có thể cung cấp kích thước màn hình rộng × cao hoặc tổng diện tích m² để SKVLIGHTING tư vấn cấu hình và gửi báo giá chi tiết theo từng hạng mục.
Kết luận
BOE BYH009V12 P0.9 là giải pháp màn hình LED trong nhà hướng tới các ứng dụng yêu cầu độ chi tiết cao, khoảng cách xem gần và chất lượng hình ảnh chuyên nghiệp. Công nghệ COB 0306 full-flip Mini-LED, pixel pitch 0.9mm, mật độ 1.137.777 điểm/m², độ phủ màu ≥110% NTSC, tương phản ≥1.000.000:1 và tần số quét ≥3.840Hz tạo nên nền tảng phù hợp cho nhiều hệ thống hiển thị cao cấp.
Cùng với đó, thiết kế cabinet 600 × 337.5mm, trọng lượng 3.4kg, độ dày 32.3mm, khả năng bảo trì mặt trước và độ an toàn IP65 giúp sản phẩm đáp ứng tốt cả yêu cầu về chất lượng hiển thị lẫn tính thuận tiện trong triển khai, vận hành.
Nếu đang tìm kiếm Cabin LED BOE BYH009V12 P0.9 hoặc cần triển khai màn hình LED BOE BYH009V12 P0.9 theo kích thước cụ thể, khách hàng có thể liên hệ SKVLIGHTING để được tư vấn cấu hình, thiết kế và báo giá phù hợp.















